Aft Wet Bar, hay còn gọi là loại bàn bếp đặt ngoài trời dành cho các loại tàu thuyền phổ biến có kích thước 30–50 feet.
Module bếp ngoài trời du thuyền thế hệ mới được thiết kế dành riêng cho những chủ tàu yêu thích phong cách sống tiện nghi và đẳng cấp trên mặt nước. Với bếp nướng tích hợp, chậu rửa inox và nắp che khí động học, sản phẩm mang đến một không gian BBQ – pha chế – chuẩn bị đồ ăn tối ưu ngay tại đuôi tàu. Thiết kế liền khối bằng vật liệu composite cao cấp, kết hợp tay cầm inox sang trọng, giúp thiết bị bền bỉ trước mọi điều kiện biển.
Đây là lựa chọn hoàn hảo để nâng tầm trải nghiệm du thuyền: từ những bữa tiệc hoàng hôn, buổi câu cá cuối tuần đến các hành trình dài ngày. Gọn – đẹp – mạnh mẽ – đa năng: tất cả gói gọn trong một module duy nhất.
Tên thường gọi về loại bàn bếp này là:
-
Cockpit Galley – Bếp đặt tại khoang sau (cockpit)
-
Aft Wet Bar – Quầy bếp nước đặt ở đuôi tàu
-
Aft Galley Module – Module bếp gắn rời ở đuôi
-
BBQ Grill Station – Khu vực chuyên dụng cho nướng
-
Transom Galley – Bếp gắn trên bảng đuôi (transom)
Thuật ngữ nhà sản xuất thường dùng:
-
“Outdoor galley with integrated grill & sink”
-
“Aft wet-bar station”
-
“Cockpit grill & sink module”
Bếp được trang bị đầy đủ các công năng :
-
Bếp nướng điện/BBQ grill (bên trái).
-
Chậu rửa + vòi nước (bên phải).
-
Nắp che dạng hatch có thể mở lên xuống.
-
Mặt bàn chế biến tích hợp.
-
Đây thường được bố trí ở đuôi tàu để phục vụ BBQ, tiệc ngoài trời, hoặc khi tàu đang neo đậu.
Kích thước tổng thể (module bếp ngoài trời)
-
Chiều ngang (Width): 1200 – 1600 mm
-
Chiều sâu (Depth): 380 – 500 mm
-
Chiều cao mặt bàn (Height): 850 – 950 mm (tính từ sàn)
-
Chiều cao nắp che mở lên: 350 – 450 mm (tùy cơ cấu piston)
Kích thước các thành phần
1. Bếp nướng / Grill
-
Kích thước lắp đặt: 380 × 280 mm → 420 × 320 mm
-
Khoang âm dưới bếp: 120 – 180 mm (tùy loại điện/gas)
-
Khoảng hở thông gió: ≥ 20 mm hai bên
2. Chậu rửa / Sink
-
Kích thước lòng chậu: 240 × 150 mm → 300 × 180 mm
-
Độ sâu chậu: 100 – 140 mm
-
Đường thoát nước: Ø32 mm
3. Vòi nước
-
Chiều cao vòi: 160 – 220 mm
-
Khoảng lùi sau mặt bàn: 60 – 80 mm
Kích thước khu vực thao tác
-
Mặt bàn trống để chế biến: 200 – 350 mm (giữa hoặc hai bên thiết bị)
-
Khoảng cách tay vịn inox mặt trước: 20 – 40 mm lùi so với mép bàn
Kích thước phổ biến nhất (dựa trên các mẫu F series, Jeanneau, Beneteau, Galeon)
Thông số phổ biến nhất là: 1400 (W) × 420 (D) × 900 (H) mm
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT – AFT WET BAR / OUTDOOR GALLEY MODULE
1. Kích thước tổng thể
-
Chiều ngang (Overall Width): 1350–1450 mm (tùy phiên bản)
-
Chiều sâu (Depth): 400–450 mm
-
Chiều cao mặt bàn (Counter Height): 850–900 mm (từ sàn)
-
Chiều cao nắp khi mở (Lid Open Height): +350–450 mm
-
Trọng lượng module: 22–32 kg (vật liệu composite + inox)
2. Vật liệu & kết cấu
Vỏ & thân (Body Structure)
-
Composite sợi thủy tinh FRP tiêu chuẩn marine
-
Gelcoat chống UV, chống phai màu, chịu muối biển
-
Kết cấu liền khối, độ cứng cao, chống rung khi tàu vận hành
Tay vịn trước (Front Rail)
-
Inox 316 marine-grade
-
Đường kính Ø25–32 mm
-
Chống gỉ tuyệt đối trong môi trường nước biển
Nắp che (Top Lid / Hatch)
-
Vật liệu FRP liền khối, bề mặt bóng
-
Bản lề inox 316
-
Piston thủy lực giữ nắp mở an toàn
-
Độ kín cao khi đóng, hạn chế nước hắt từ phía sau
3. Bếp nướng (Integrated Grill)
-
Loại: Electric BBQ grill hoặc Ceramic Grill
-
Công suất: 1.000–1.800W
-
Kích thước lưới nướng: 320 × 260 mm (tiêu chuẩn)
-
Điện cấp: 12V/24V hoặc 220V tùy cấu hình
-
Tích hợp khay hứng mỡ và khe thoát nhiệt
-
Lưới nướng thép carbon hoặc inox 304 phủ chống dính
4. Chậu rửa & Vòi nước (Sink & Faucet)
-
Chậu rửa: Inox 304
-
Kích thước lòng chậu: 240 × 150 × 110 mm
-
Đường thoát nước: Ø32 mm
-
Vòi: inox 304 hoặc đồng mạ chrome, cổ mềm hoặc cố định
-
Kết nối trực tiếp hệ thống nước ngọt trên tàu
5. Hệ thống điện – nước (Utility Integration)
Điện
-
1 đường cấp điện cho bếp
-
Công tắc chống nước tiêu chuẩn IP56
-
Dây dẫn bọc cách điện chịu nhiệt
Nước & xả
-
Đầu cấp nước 12–25 mm
-
Ống xả thoát xuống đáy tàu hoặc gom về bilge pump
-
Khớp nối nhanh marine fitting
6. Lắp đặt (Installation)
-
Gắn âm vào khu vực đuôi tàu (transom) hoặc deck module
-
4–6 điểm bắt bulong inox 316 (M6–M8)
-
Seal chống nước bằng silicone marine-grade
-
Hệ thống thông gió cho bếp đặt phía dưới hoặc phía sau
7. Tùy chọn mở rộng (Optional Upgrades)
-
LED chiếu sáng khu vực bếp
-
Bếp gas thay cho bếp điện
-
Vòi xoay 360°
-
Thớt composite đặt trên chậu
-
Mini fridge 12V tích hợp dưới module
-
Bề mặt ốp teak hoặc high-gloss acrylic
Sản phẩm được thiết kế bởi : Son Yacht














