Marine trên tàu, thuyền là cách gọi chung cho các hệ thống, thiết bị và công nghệ hàng hải (marine equipment / marine systems) được lắp đặt trên thuyền, tàu, du thuyền để vận hành, dẫn đường, an toàn và tiện nghi trên biển.

“Marine” bao gồm các thiết bị & giải pháp chuyên dụng cho môi trường biển.

marine systems

Marine trên thuyền bao gồm những gì?

🔹 Hệ thống dẫn đường – Navigation

  • Radar (X-Band, S-Band, Doppler, CHIRP)

  • GPS / Chartplotter (bản đồ điện tử)

  • La bàn điện tử, Gyro

  • AIS (Automatic Identification System)

🔹 Hệ thống an toàn – Safety

  • VHF Marine Radio

  • EPIRB (phao cứu nạn khẩn cấp)

  • Camera hồng ngoại, camera quan sát

  • Còi, đèn hàng hải

🔹 Hệ thống điều khiển – Control

  • Autopilot (lái tự động)

  • Joystick điều khiển

  • Hệ thống quản lý động cơ (Engine Monitoring)

🔹 Hệ thống điện & năng lượng

  • Pin, ắc quy marine

  • Máy phát điện (Generator)

  • Inverter, solar marine

🔹 Hệ thống giải trí & tiện nghi

  • Âm thanh marine (loa, ampli chống nước)

  • TV, internet vệ tinh

  • Điều hòa marine, máy nước ngọt


Tại sao gọi là “Marine” mà không phải thiết bị thường?

Thiết bị marine được thiết kế đặc biệt để:

  • Chống nước mặn 🌊

  • Chống rung, chống ăn mòn

  • Hoạt động ổn định 24/7

  • Đạt tiêu chuẩn hàng hải quốc tế (IP, IEC, IMO…)

👉 Thiết bị thường không dùng được lâu trên biển.


Thuật ngữ “Marine”

  • Marine Radar: radar hàng hải

  • Marine Electronics: điện tử hàng hải

  • Marine Navigation System: hệ thống dẫn đường

  • Marine Services: dịch vụ kỹ thuật tàu thuyền