I. LOWER DECK cho catamaran 38–40 ft

Với catamaran dưới 40 ft (≈ 10–12 m), LOWER DECK bị giới hạn chiều cao và bề rộng thân, nên bố trí công năng phải rất thực dụng – gọn – cân bằng tải trọng. Dưới đây là bố cục tiêu chuẩn + tỷ lệ diện tích được các xưởng (Lagoon, Leopard, Fountaine Pajot…) áp dụng nhiều nhất.

1️⃣ Tổng quan LOWER DECK (< 40 ft)

  • Gồm 2 thân tàu (Port & Starboard)
  • Mỗi thân rộng ~ 1,4 – 1,7 m
  • Chiều cao thông thủy: 1,85 – 1,95 m
  • LOWER DECK chiếm ~ 45–50% tổng diện tích sử dụng tàu

2️⃣ Phương án bố trí phổ biến nhất (2–3 cabin)

PHƯƠNG ÁN A – 2 CABIN + 2 WC (tiêu chuẩn charter nhỏ)

👉 Phổ biến nhất cho tàu < 40 ft

Phân chia theo diện tích % LOWER DECK

Khu vực Tỷ lệ Diện tích tham khảo
Cabin ngủ (2 cabin) 45–50% 8–10 m² / cabin
WC + Shower (2 phòng) 15–18% 2,2–2,8 m² / phòng
Khoang máy (2 máy) 12–15% 1,5–2 m² / khoang
Lối đi + thang xuống 10–12%
Kho chứa đồ 5–8%

PHƯƠNG ÁN B – 3 CABIN + 1 WC (gia đình / ở lâu dài)

Khu vực Tỷ lệ
Cabin (3 phòng) 55–60%
WC chung 8–10%
Khoang máy 12–15%
Lối đi + thang 10–12%
Kho chứa 5–8%

Đánh đổi:

  • Cabin nhỏ hơn
  • Ít riêng tư hơn
  • Phù hợp gia đình

3️⃣ Bố trí chi tiết theo từng thân tàu

THÂN TRÁI (Port Hull – thường là MASTER)

  • Cabin mũi: Master cabin
  • Giường lệch thân tàu
  • WC riêng (nếu 2 cabin)
  • Tủ áo, kho đầu mũi

THÂN PHẢI (Starboard Hull)

  • Cabin mũi: Guest cabin
  • Cabin đuôi (nếu có)
  • Khoang máy đặt gần trục chân vịt
  • Kho chứa đồ / thiết bị

4️⃣ Kích thước thực tế (tham khảo)

Cabin ngủ:

  • Rộng: 2,2 – 2,6 m
  • Dài: 3,0 – 3,5 m
  • Giường: 1,4 × 2,0 m (double)

WC / Shower:

  • 0,9 × 1,2 m (tối thiểu)
  • Tách khô – ướt nếu tối ưu tốt

Khoang máy:

  • Dài: 1,0 – 1,3 m
  • Cao: 0,9 – 1,1 m
  • Cách âm bắt buộc

5️⃣ Nguyên tắc vàng khi thiết kế LOWER DECK < 40 ft

✔ Tránh dồn nhiều công năng về 1 thân

✔ Khoang máy đặt sát trọng tâm dọc

✔ Cabin mũi nhẹ hơn → dùng cho ngủ

✔ Bồn nước & pin đặt thấp – giữa thân

✔ Ưu tiên kho thay vì tăng cabin quá mức

 

II. MAIN DECK (Tầng chính / sàn nối 2 thân)

Với catamaran 38–40 ft, MAIN DECK (tầng chính – sàn nối 2 thân) là không gian quan trọng nhất, quyết định trải nghiệm sử dụng, khả năng charter và giá trị thiết kế. Dưới đây là cách bố trí công năng + tỷ lệ diện tích tối ưu theo chuẩn các hãng châu Âu.

1️⃣ Tổng quan MAIN DECK (38–40 ft)

  • Chiếm khoảng 30–35% tổng diện tích sử dụng
  • Bề rộng toàn tàu: 6,3 – 6,8 m
  • Chiều dài không gian sử dụng: 5,5 – 6,5 m
  • Sàn phẳng, không bậc (ưu thế catamaran)

2️⃣ Các khu chức năng chính trên MAIN DECK

1. Saloon – Khu sinh hoạt chung

👉 Trung tâm của MAIN DECK

Tỷ lệ diện tích: 40–45% MAIN DECK

Bố trí điển hình:

  • Sofa chữ U / L (6–8 người)
  • Bàn ăn gập
  • Tủ/kệ TV
  • Cửa kính panorama 180–270°
  • Cửa trượt ra cockpit sau

📐 Diện tích tham khảo: 10–13 m²

2. Galley – Bếp

👉 Thường đặt lệch một thân (port hoặc starboard)

Tỷ lệ diện tích: 18–22% MAIN DECK

Trang bị:

  • Bếp chữ L hoặc chữ U
  • Tủ lạnh đứng / ngăn đông
  • Bếp gas/điện
  • Bồn rửa đôi
  • Tủ thực phẩm

📐 Diện tích: 4,5 – 6 m²

3. Inside Helm (nếu có) – Buồng lái trong nhà

👉 Một số mẫu <40 ft bỏ helm trong để tăng saloon

Tỷ lệ: 8–12% MAIN DECK

Bao gồm:

  • Vô lăng
  • Ghế lái
  • Màn hình GPS / Radar
  • Bảng điện

📐 Diện tích: 2 – 3 m²

4. Lối giao thông & thang xuống

👉 Kết nối LOWER DECK & cockpit

Tỷ lệ: 10–12% MAIN DECK

  • Thang xuống 2 thân
  • Lối đi giữa galley – saloon
  • Hành lang thoát hiểm

5. Kho & tủ kỹ thuật

👉 Nhỏ nhưng bắt buộc

Tỷ lệ: 3–5% MAIN DECK

  • Tủ điện
  • Kho đồ khô
  • Kho dụng cụ

3️⃣ Phân chia diện tích tổng hợp (chuẩn)

Khu vực % MAIN DECK
Saloon 40–45%
Galley 18–22%
Inside Helm 8–12%
Lối đi + thang 10–12%
Kho / kỹ thuật 3–5%

Nguyên tắc thiết kế MAIN DECK < 40 ft

✔ Saloon chiếm diện tích lớn nhất
✔ Galley gần cockpit để phục vụ ngoài trời
✔ Hạn chế vách cứng – ưu tiên không gian mở
✔ Trọng lượng tập trung giữa tàu
✔ Tầm nhìn 360° – kính lớn

2 cấu hình phổ biến

🔹 Charter / Du lịch
• Saloon lớn
• Galley gọn
• Không helm trong

🔹 Gia đình / Ở dài ngày
• Galley lớn
• Có helm trong
• Nhiều kho

 

III.UPPER DECK (Flybridge / Roof deck )

Với catamaran ~40 ft, UPPER DECK (Flybridge / Roof deck) là không gian “gia tăng giá trị”: không bắt buộc nhưng nếu làm tốt sẽ nâng trải nghiệm lên rất cao. Do hạn chế tải trọng & trọng tâm, flybridge 40 ft phải gọn – nhẹ – đa năng.

Dưới đây là bố trí công năng + tỷ lệ diện tích chuẩn thực tế.

1️⃣ Tổng quan UPPER DECK (40 ft)

  • Diện tích: 12–18 m²
  • Chiếm: 10–15% tổng diện tích sử dụng
  • Tải trọng cho phép: ~ 300–450 kg (bao gồm người + nội thất)
  • Thường có bimini cứng hoặc mềm
  • Bố trí lệch về phía sau để giữ trọng tâm

2️⃣ Các khu chức năng chính

1. Helm station – Buồng lái ngoài trời

👉 BẮT BUỘC nếu có flybridge

Tỷ lệ diện tích: 20–25% UPPER DECK

Bao gồm:

  • Vô lăng / cần điều khiển
  • Ghế lái
  • Màn hình GPS – Radar
  • Bảng công tắc
  • La bàn

📐 Diện tích: 2,5 – 3,5 m²

📌 Vị trí: phía trước hoặc lệch bên phải (starboard)

2. Lounge / Seating – Khu ngồi thư giãn

👉 Không gian lớn nhất

Tỷ lệ: 35–45%

Bố trí:

  • Sofa chữ L / U
  • Bàn trà thấp
  • Đệm nhẹ (foam marine)

📐 Diện tích: 5 – 7 m²

3. Bar mini / BBQ (tuỳ chọn)

👉 Nên làm nhẹ & tối giản

Tỷ lệ: 10–15%

Trang bị:

  • Tủ lạnh mini
  • Bồn rửa nhỏ
  • Ngăn chứa ly
  • BBQ điện (không khuyến khích gas)

📐 Diện tích: 1,5 – 2,5 m²

4. Sundeck / Sunpad

👉 Tăng trải nghiệm nghỉ dưỡng

Tỷ lệ: 10–15%

  • Nệm tắm nắng
  • Có thể kết hợp lounge

📐 Diện tích: 2 – 3 m²

5. Lối đi – cầu thang – lan can

👉 BẮT BUỘC, không thể giảm

Tỷ lệ: 10–12%

  • Cầu thang từ cockpit
  • Lan can cao ≥ 1 m
  • Lối thoát hiểm

3️⃣ Bảng tổng hợp tỷ lệ diện tích

Khu vực % Upper Deck
Helm station 20–25%
Lounge / Seating 35–45%
Bar / BBQ 10–15%
Sunpad 10–15%
Lối đi & cầu thang 10–12%

Nguyên tắc “vàng” cho flybridge 40 ft

✔ Giảm tối đa nội thất cố định

✔ Ưu tiên vật liệu nhẹ (aluminium, composite, foam)

✔ Không làm bếp nặng hoặc hồ nước

✔ Tránh kính lớn → tăng trọng tâm

✔ Giữ tầm nhìn helm 360°

Khi nào KHÔNG nên làm flybridge?

  • Tàu < 38 ft
  • Ưu tiên tiết kiệm nhiên liệu
  • Đi vùng gió lớn thường xuyên
  • Charter ngắn ngày, chi phí thấp

 

Tại Việt Nam, giá của một chiếc Catamaran 40ft (khoảng 12m) là một con số khá lớn do cộng dồn nhiều loại thuế và chi phí vận chuyển quốc tế. Để sở hữu một chiếc “lăn bánh” (xuống nước và đăng kiểm xong) tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo các phân khúc giá sau:

Giá thuyền mới (Brand New)

Các dòng phổ biến như Lagoon 40, Fountaine Pajot Isla 40 hay Bali Catspace thường có giá dao động từ:

• Giá tại xưởng (Châu Âu): Khoảng $450.000 – $600.000 USD (tùy cấu hình).

• Giá tại Việt Nam (Sau thuế & phí): Khoảng 18 – 25 tỷ VNĐ.

Lý do giá cao khi về Việt Nam:

• Thuế Tiêu thụ đặc biệt: 30% (Đây là mức thuế cao nhất áp lên du thuyền).

• Thuế GTGT (VAT): 10%.

• Thuế nhập khẩu: 0% – 10% (Nếu nhập từ Châu Âu có chứng nhận EVFTA, thuế này có thể về 0%).

• Chi phí vận chuyển (Logistics): Khoảng $30.000 – $50.000 USD để thuê tàu rời vận chuyển từ Châu Âu về cảng Việt Nam.

Giá thuyền đã qua sử dụng (Second-hand)

Nếu bạn chọn mua thuyền cũ đã có mặt tại Việt Nam hoặc nhập khẩu từ các thị trường lân cận như Thái Lan, Singapore:

• Đời 2015 – 2018: Giá khoảng 10 – 14 tỷ VNĐ.

• Đời cũ hơn (trước 2015): Có thể tìm được mức giá dưới 8 tỷ VNĐ, nhưng cần kiểm tra kỹ hệ thống máy và vỏ composite.

Chi phí “nuôi” thuyền hàng tháng tại Việt Nam

Sở hữu thuyền 40ft tại Việt Nam cũng đi kèm các chi phí vận hành đáng kể:

Loại chi phí Ước tính hàng tháng Ghi chú
Phí đậu bến 15 – 30 triệu VNĐ Tại các marina như Ana Marina (Nha Trang), Tuần Châu (Quảng Ninh) hay Vinhomes Central Park (TP.HCM).
Lương thuyền trưởng/máy trưởng 15 – 25 triệu VNĐ Bắt buộc phải có người trông coi và vận hành kỹ thuật định kỳ.
Bảo dưỡng & vệ sinh 5 – 10 triệu VNĐ Đánh bóng vỏ, vệ sinh hàu, kiểm tra hệ thống điện nước.
Nhiên liệu Tùy sử dụng Thuyền buồm 40ft rất tiết kiệm dầu vì chủ yếu dùng sức gió.

phân khúc 40ft là lựa chọn cực kỳ thanh khoản. Sau này nếu muốn nâng cấp lên thuyền lớn hơn (50-60ft), việc bán lại một chiếc 40ft tại thị trường Việt Nam thường dễ hơn nhiều so với các dòng khác.