Thiết kế tạo dáng du thuyền (yacht styling / yacht exterior design)

 

Thiết kế tạo dáng du thuyền là bước định hình “linh hồn” của mỗi con tàu, nơi kỹ thuật gặp gỡ thẩm mỹ và cá tính thương hiệu. Chúng tôi mang đến giải pháp thiết kế tạo dáng độc bản, cân bằng giữa vẻ đẹp hiện đại, khí động học – thủy động học và công năng sử dụng thực tế. Từ du thuyền giải trí, tàu dịch vụ đến tàu chuyên dụng, mỗi đường nét đều được nghiên cứu kỹ lưỡng để tạo nên một diện mạo sang trọng, khác biệt và dễ nhận diện trên mặt nước.

Đây là quá trình tạo hình dáng bên ngoài của một chiếc du thuyền – gồm đường nét thân tàu, boong, mui, kính, lan can, cách bố trí không gian và phong cách tổng thể.

Nó tập trung vào:

  • Thẩm mỹ: phong cách, cá tính, sự sang trọng và nhận diện của du thuyền.

  • Khí động học & thủy động lực học: dáng tàu phải tối ưu lướt nước, tiết kiệm nhiên liệu, vận hành ổn định.

  • Công năng: sắp xếp không gian ngoài trời, lối đi, bãi tắm, khu lounge… sao cho tiện dụng và hài hòa.

Nói đơn giản: thiết kế tạo dáng du thuyền là công việc biến ý tưởng và cá tính của chủ tàu thành một hình dáng du thuyền đẹp, hiệu quả và mang giá trị thương hiệu.

Thiết kế Du thuyền Việt Nam quá trình tạo hình dáng bên ngoài của một chiếc du thuyền , gồm đường nét thân tàu, boong, mui, kính, lan can…

Với kinh nghiệm triển khai nhiều mẫu du thuyền hạng sang tại Việt Nam, Son Yacht Design cung cấp dịch vụ thiết kế du thuyền du lịch mục tiêu hướng tới tệp khách hàng có nhu cầu cung cấp dịch vụ cho số lượng 10–20 khách  – tối ưu cho vận hành và kinh doanh.

Mỗi bản thiết kế được nghiên cứu kỹ từ nhu cầu chủ đầu tư đến trải nghiệm thực tế của du khách, đảm bảo đẹp – tiết kiệm – hiệu quả.

Sản phẩm của Son Yacht Design nổi bật bởi sự đa dạng và độc bản, giúp du thuyền sở hữu cá tính riêng, thu hút khách và nâng tầm thương hiệu.

Không gian nội thất được bố trí khoa học, tiện ích đầy đủ, tạo nên du thuyền dễ vận hành – dễ khai thác – dễ sinh lợi cho chủ đầu tư.

Một số hạng mục thiết kế chủ đạo:

  • Thiết kế ngoại thất du thuyền (Exterior Design)
  • Thiết kế nội thất (Interior – Cabin – Lounge – Deck)
  • Thiết kế chi tiết kỹ thuật 3D
  • Thiết kế catamaran, motor yacht, sailing yacht

Du thuyền hai thân

Kích thước & thông số kỹ thuật du thuyền tham khảo

Kích thước tổng thể (LOA – Beam – Draft)

Chiều dài tổng thể (LOA):  14 – 16 m (46 – 52 ft) → Phổ biến nhất cho nhóm 10–12 khách, cân bằng giữa không gian & chi phí
Chiều rộng (Beam):  7 – 8 m → Rộng gấp ~1.8–2 lần mono-hull → rất ổn định, phù hợp biển Việt Nam
Mớn nước (Draft): 1.1 – 1.4 m → An toàn khi đi ven bờ, đảo, vịnh (Đà Nẵng, Cù Lao Chàm, Phú Quốc…)
Chiều cao tĩnh không (Air Draft): 6 – 7 m (không buồm)

Sức chứa & bố trí không gian

👥 Số người

  • Khách: 10–12 người
  • Thuyền viên: 2–3 người (thuyền trưởng + kỹ thuật + phục vụ)

🛏 Cabin (tham khảo)

  • 3–4 cabin đôi (6–8 khách ngủ)
  • 1 cabin master hoặc sofa-bed
  • 2–3 WC khép kín

☀ Không gian ngoài trời

  • Lưới mũi catamaran (sun net)
  • Sundeck trước & sau
  • Flybridge / roof lounge (đúng như hình bạn gửi)

Trọng lượng & tải trọng

  • Displacement (không tải): 14 – 18 tấn
  • Full load: 18 – 22 tấn
  • Tải trọng cho phép: ~3 – 4 tấn
    (khách + nước + nhiên liệu + trang thiết bị)

Động cơ & vận hành

Động cơ

  • 2 × Diesel inboard
    • 2 × 150 HP (du lịch, tiết kiệm)
    • 2 × 250 HP (chạy nhanh, charter cao cấp)

 Tốc độ

  • Cruising speed: 10 – 14 knots
  • Max speed: 18 – 22 knots (bản power cat)

Nhiên liệu

  • Dung tích dầu: 1,200 – 1,800 L
  • Tiêu hao:
    • 12–15 L/giờ/động cơ @ cruising
      → Rất kinh tế so với mono-hull cùng kích thước

Điện – nước – tiện nghi

  • Nước ngọt: 600 – 1,000 L
  • Máy phát: 8 – 12 kVA
  • Pin Lithium (tuỳ chọn): 10 – 20 kWh
  • Điện: 220V – 50Hz
  • Điều hòa: Full cabin + salon
  • Thiết bị: Radar, GPS, AIS, autopilot

Phù hợp sử dụng làm:

  • Charter du lịch cao cấp
  • Resort – khách sạn biển
  • Khai thác 1 ngày / 2 ngày 1 đêm
  • Biển Việt Nam (sóng ngắn, gió mùa)

Chi phí đóng tàu cơ bản (chỉ thân vỏ + máy + hệ thống vận hành)

Hạng mục Phạm vi giá (USD) Ghi chú
Thiết kế & kỹ thuật 20,000 Bản CAD/3D, tính kết cấu, tối ưu trọng lượng
Vật liệu & đóng thân vỏ (composite/GRP) 200,000 – 300,000 Polyester/Epoxy, lót gelcoat
Động cơ chính (2×150–250HP) 50,000 – 90,000 Cummins/Yanmar/Vetus
Hệ thống lái & truyền động 10,000 – 20,000 Trục, chân vịt
Điện – điều hòa – nội thất cơ bản 30,000 – 60,000 Bảng điện, pin, AC
Hệ thống an toàn & điều hướng 8,000 – 15,000 VHF, GPS, AIS
Phụ kiện & hoàn thiện 15,000 – 30,000 Railing, cửa, gỗ sàn
Bảo hiểm xây dựng / kiểm định 5,000 – 12,000

Tổng ước tính (Basic Build): 330,000 – 550,000 USD

Bản nâng cấp charter / cao cấp

Trang bị nâng cấp Thêm chi phí (USD)
Máy công suất lớn hơn 2×250HP → 2×300HP 20,000 – 30,000
Flybridge trang bị GPS radar cao cấp 8,000 – 15,000
Hệ thống pin Lithium + hybrid phụ trợ 25,000 – 50,000
Sofa bed cabin master + décor luxury 15,000 – 35,000
Âm thanh – ánh sáng ngoài trời 8,000 – 15,000
Flydeck helm station chính thức 10,000 – 20,000

Giá nâng cấp ước tính tổng (medium luxury): +70,000 – 150,000 USD

3. Tổng ước tính

Mức hoàn thiện Giá xây dựng (USD)
Tiết kiệm/basic ~330,000 – 480,000
Tiêu chuẩn charter ~480,000 – 650,000
Cao cấp luxury charter ~650,000 – 800,000+

Quy đổi Ước tính VNĐ (~24,000 VNĐ/USD):

• Basic: ~7.9 – 11.5 tỷ VNĐ
• Charter chuẩn: ~11.5 – 15.6 tỷ
• Luxury: ~15.6 – 19.2+ tỷ

Giá trị ước tính mang tính chất tham kham và có thể thay đổi tùy từng thời điểm.